包裹

bāoguǒ中级

"包裹" có nghĩa là gì?

寄送的物品

我今天收到了一个包裹。

说明今天收到的寄送物品。


Cách dùng "包裹" đúng?

非正式

装在纸箱或信封里寄送的物品。

快递员把我的包裹放在门口。

表示快递送来的寄送物品。

请把礼物用纸包装好,变成一个漂亮的包裹。

说明包装后形成的寄送物品。

也可作动词,表示把东西用纸箱、布等包装起来。

搭配

快递包裹通过快递寄送的物品包裹费寄送包裹所需的费用包裹重量包裹的质量大小
汉语词典

Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.