Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 汉语词典 /
  4. 不停

不停

bù tíng
持续不断

雨不停地下着。

下雨持续不间断。


neutral

表示动作或状态连续不间断地进行。

机器不停地运转。

机器持续运行,没有停止。

他不停地抱怨。

他持续不断地表达不满。

常用于描述持续进行的动作或状态,强调连续性。

搭配

不停地持续不断地不停工作连续工作不停地说滔滔不绝地说

同义词

持续连续不断连绵

反义词

停止中断间断

相关短语

连续不断短语
持续不间断
源源不断短语
接连不断地出现或涌现

专业提示

区分"不停"与"不断"

两者都表示持续,但"不停"更强调动作的连续性和频繁性,常含有"没有停歇"的语气;"不断"则更侧重"连续"本身。例如:"雨不停地下"强调下得很频繁且持续,而"雨不断地下"仅描述下雨的连续性。

黄金法则

使用场景

适用于描述机器运转、自然现象(如下雨)、人的行为(如说话、工作)等持续进行的动作或状态。

词源

由"不"(否定)和"停"(停止)组成,字面意思是"不停止",引申为"持续不断"。

用法说明

多用于动态描述,强调动作或状态的连续性。可置于动词前或动词后,但"不停地"(+动词)更常见。

单词拆解

不
否定副词,表示否定
prefix
+
停
停止,中断
root
汉语词典
Xem thêm từ Chinese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.