Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 9

9

9 (jiǔ)
số chín

我有9个苹果。

Tôi có 9 quả táo.


trang trọng

Chữ số tự nhiên đứng sau số 8 và trước số 10, biểu thị số lượng hoặc thứ tự.

今天是9月15号。

Hôm nay là ngày 15 tháng 9.

请给我9张纸。

Làm ơn đưa tôi 9 tờ giấy.

Trong tiếng Việt, '9' được đọc là 'chín' khi là số đếm, và 'thứ chín' khi biểu thị thứ tự.

thông thường

Biểu tượng cho sự hoàn hảo, may mắn hoặc trọn vẹn trong một số nền văn hóa (đặc biệt là Trung Quốc).

这个数字在中国文化中象征长寿。

Con số này trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự trường thọ.

Trong tiếng Việt, số 9 đôi khi được liên tưởng đến sự trọn vẹn do phát âm gần giống 'cửu' (lâu dài) trong tiếng Hán.

Cụm từ kết hợp

số 9số chínthứ 9thứ chínchín giờchín giờ

Cụm từ liên quan

số 9 may mắncụm từ
số 9 được coi là biểu tượng may mắn trong văn hóa Á Đông
chín tầng mâycụm từ
tầng mây cao nhất, tượng trưng cho sự xa xôi, khó đạt tới

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Trong tiếng Việt, 'chín' (số) được phát âm khác với 'chín' (quả chín). Chú ý phân biệt qua ngữ cảnh: 'tôi có chín quả táo' (số) vs 'quả táo chín' (trạng thái).

Quy tắc vàng

Sử dụng số 9 trong văn bản

Khi viết văn bản chính thức (hợp đồng, báo cáo), nên viết chữ 'chín' thay vì ký hiệu '9' để tránh nhầm lẫn hoặc thiếu chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Số 9 bắt nguồn từ chữ số Ấn Độ cổ đại, sau đó được truyền vào Trung Quốc thông qua hệ thống chữ số Ả Rập. Trong tiếng Hán, '9' được gọi là 'jiǔ' (九), có nguồn gốc từ chữ tượng hình biểu thị bàn tay khép lại (tượng trưng cho sự trọn vẹn). Từ Hán Việt 'cửu' (九) trong tiếng Việt cũng bắt nguồn từ âm Hán cổ này.

Ghi chú sử dụng

1. Khi sử dụng '9' trong văn bản chính thức, nên viết bằng chữ 'chín' (ví dụ: 'chín giờ' thay vì '9 giờ'). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng chữ số '9' thay cho chữ 'chín' để tiết kiệm thời gian viết. 3. Trong văn hóa đại chúng, số 9 đôi khi được sử dụng như biểu tượng của sự may mắn (ví dụ: sinh nhật vào ngày 9/9 được coi là ngày may mắn).

Phân tích từ

9
chữ số tự nhiên
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.