Looking up...
谢谢您帮我解决这个问题。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi giải quyết vấn đề này.
Một cách lịch sự và tôn trọng để cảm ơn ai đó, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người lớn tuổi hơn.
谢谢您的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Từ '谢谢' (xièxie) có nghĩa là 'cảm ơn', và '您' (nín) là một cách gọi tôn trọng cho 'bạn' hoặc 'quý vị'.
Dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự hơn so với '谢谢' đơn giản.