Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 解封

解封

jiěfēngÂm Hán-Việtgiải phong
bỏ phong tỏa

城市解封后,人们开始恢复正常生活。

Sau khi thành phố bỏ phong tỏa, mọi người bắt đầu quay trở lại cuộc sống bình thường.


Y học
trang trọng

Bỏ phong tỏa, chấm dứt sự phong tỏa hoặc giới hạn di chuyển do dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.

政府宣布解封,允许商店和餐厅重新开放。

Chính phủ tuyên bố bỏ phong tỏa, cho phép các cửa hàng và nhà hàng mở cửa trở lại.

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp y tế.

Công nghệ
chuyên ngành

Bỏ khóa, mở khóa (trong bối cảnh kỹ thuật hoặc internet).

这个软件需要解封才能使用所有功能。

Phần mềm này cần bỏ khóa mới có thể sử dụng tất cả các tính năng.

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến việc bỏ khóa phần mềm hoặc thiết bị.

Cụm từ kết hợp

解封通知thông báo bỏ phong tỏa解封日期ngày bỏ phong tỏa解封措施biện pháp bỏ phong tỏa

Từ đồng nghĩa

解禁开放解除封锁

Từ trái nghĩa

封锁隔离禁闭

Cụm từ liên quan

封城cụm từ
phong tỏa thành phố
隔离cụm từ
cách ly

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

解封 thường được sử dụng để mô tả việc chấm dứt phong tỏa do dịch bệnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '解放'

解封 có nghĩa là bỏ phong tỏa, còn 解放 có nghĩa là giải phóng, giải phóng từ sự thống trị.

Nguồn gốc từ

Từ '解' có nghĩa là 'bỏ, giải phóng', còn '封' có nghĩa là 'phong tỏa'. Từ này được hình thành trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'giải phong' là cách đọc Hán Việt của '解封', nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, 'bỏ phong tỏa' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

解
bỏ, giải phóng
root
+
封
phong tỏa
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.