芯片制造业

xīnpiàn zhìzàoyèÂm Hán-Việttâm tiêm chế tạo nghiệp

"芯片制造业" có nghĩa là gì?

ngành sản xuất chip

芯片制造业是全球科技产业的重要组成部分。

Ngành sản xuất chip là một phần quan trọng của ngành công nghiệp công nghệ toàn cầu.


Cách dùng "芯片制造业" đúng?

Công nghệ
chuyên ngành

ngành sản xuất các chip điện tử, bao gồm thiết kế, sản xuất và bán chip bán dẫn

中国的芯片制造业近年来发展迅速。

Ngành sản xuất chip của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

Keo cứng là một ngành công nghiệp quan trọng trong lĩnh vực công nghệ cao.

Cụm từ kết hợp

芯片制造业的发展phát triển ngành sản xuất chip芯片制造业的挑战những thách thức của ngành sản xuất chip

Cụm từ liên quan

芯片设计cụm từ
thiết kế chip
半导体产业cụm từ
ngành bán dẫn

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Học từ '半导体' (bán dẫn) và '集成电路' (mạch tích hợp) để hiểu sâu hơn về ngành này.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng cho ngành công nghiệp sản xuất chip, không dùng cho các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ '芯片' (chip) và '制造业' (ngành sản xuất) kết hợp để chỉ ngành sản xuất chip.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ cao và kinh tế.

Phân tích từ

芯片
chip
root
+
制造业
ngành sản xuất
root
Từ Điển Trung Việt