Looking up...
我们需要明确界限
Chúng ta cần xác định ranh giới
Ranh giới, giới hạn, điểm phân cách giữa hai điều gì đó
道德的界限
Ranh giới đạo đức
超越界限
Vượt qua ranh giới
Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc tinh thần
Lưu ý rằng '界限' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'ranh giới' trong tiếng Việt
Từ Hán Việt 'giới hạn' từ '界' (giới) nghĩa là 'phân chia' và '限' (hạn) nghĩa là 'giới hạn'
Trong tiếng Việt, 'giới hạn' thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc tinh thần, trong khi 'ranh giới' dùng rộng hơn.