生涯
cuộc đời他把一生都献给了科学研究。
Anh ấy đã dành cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.
trang trọng
Thời gian dài trong cuộc đời của một người, thường đề cập đến sự nghiệp hoặc sự phát triển cá nhân.
她在艺术领域度过了辉煌的生涯。
Cô ấy đã có một cuộc đời rực rỡ trong lĩnh vực nghệ thuật.
Thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '生涯' thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống, không dùng để chỉ thời gian ngắn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'sinh nghề' có gốc từ '生' (sinh, sinh ra) và '涯' (nghề, bờ, giới hạn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.
Phân tích từ
生
sinh, sinh ra
root涯
nghề, bờ, giới hạn
rootTừ Điển Trung Việt