Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 火车站

火车站

huǒchē zhànÂm Hán-Việthỏa xa trạm

"火车站" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

ga ga

我要去火车站接朋友。

Tôi muốn đi ga ga đón bạn.


Cách dùng "火车站" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

ga ga, nơi mà tàu hỏa dừng lại để chở khách và hàng hóa

火车站人很多,我们要小心行李。

Ga ga đông người, chúng ta phải cẩn thận với hành lý.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các ga tàu hỏa lớn hoặc trung tâm.

Cụm từ kết hợp

火车站前trước ga ga火车站后sau ga ga

Từ đồng nghĩa

车站铁路站

Cụm từ liên quan

火车站前cụm từ
trước ga ga
火车站后cụm từ
sau ga ga

Mẹo hay

Sử dụng từ 'ga ga'

Trong tiếng Việt, 'ga ga' là cách gọi phổ biến cho ga tàu hỏa, thay vì sử dụng từ Hán Việt 'hỏa xa trạm'.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'ga ga' với âm 'a' như trong 'a' (a) và 'ga' như trong 'ga' (ga).

Nguồn gốc từ

火车 (tàu hỏa) + 站 (ga, nơi dừng lại)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'ga ga' được sử dụng phổ biến hơn so với từ Hán Việt 'hỏa xa trạm'.

Phân tích từ

火车
tàu hỏa
root
+
站
ga, nơi dừng lại
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.