Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 演唱会

演唱会

yǎnchànghuìÂm Hán-Việtyên thượng hội

"演唱会" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

buổi hòa nhạc

明天晚上有张学友的演唱会。

Hôm mai tối có buổi hòa nhạc của Jacky Cheung.


Cách dùng "演唱会" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

Một sự kiện âm nhạc nơi các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp trước công chúng.

我们买了演唱会的门票。

Chúng tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc.

演唱会现场气氛热烈。

Khí thế tại buổi hòa nhạc rất sôi động.

Cụm từ kết hợp

参加演唱会tham dự buổi hòa nhạc举办演唱会tổ chức buổi hòa nhạc演唱会门票vé buổi hòa nhạc

Từ đồng nghĩa

音乐会演唱会场音乐演唱会

Nguồn gốc từ

Từ '演唱' (yǎnchàng) có nghĩa là 'trình bày, biểu diễn' và '会' (huì) có nghĩa là 'sự kiện, cuộc họp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'buổi hòa nhạc' thường được dùng để chỉ sự kiện âm nhạc với các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp.

Phân tích từ

演
trình bày, biểu diễn
root
+
唱
hát
root
+
会
sự kiện, cuộc họp
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.