渴

kěÂm Hán-Việtkhát

"渴" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

khát

我渴了,想喝水。

Tôi khát, muốn uống nước.


Cách dùng "渴" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

everyday

Cảm giác cần uống nước do thiếu nước trong cơ thể.

长途跋涉后,他感到非常渴。

Sau khi đi xa, anh ấy cảm thấy rất khát.

Cụm từ kết hợp

口渴khát khổ渴望khát khao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cảm giác cần uống nước, không dùng để chỉ khát khao về điều gì đó trừ khi trong ngữ cảnh cụ thể.

Từ Điển Trung Việt