Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 汇编

汇编

huìbiānÂm Hán-Việthối biên
bộ sưu tập

这部电影汇编了许多经典场景。

Bộ phim này đã biên tập lại nhiều cảnh kinh điển.


Công nghệ
chung

Tập hợp các phần hoặc thành phần được biên tập lại thành một đơn vị hoàn chỉnh.

这个软件包汇编了多个工具。

Gói phần mềm này đã biên tập lại nhiều công cụ.

Trong lĩnh vực công nghệ, '汇编' thường đề cập đến việc biên tập mã máy hoặc tập hợp các thành phần phần mềm.

chung

Sự biên tập lại các phần thành một bộ sưu tập hoặc tập hợp.

他汇编了一本关于历史的书。

Anh ấy đã biên tập một cuốn sách về lịch sử.

Cụm từ kết hợp

汇编代码mã máy汇编程序chương trình biên tập汇编语言ngôn ngữ máy

Từ đồng nghĩa

编译编排编纂

Từ trái nghĩa

拆分分解

Cụm từ liên quan

汇编语言cụm từ
ngôn ngữ máy

Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, '汇编' thường đề cập đến việc biên tập mã máy hoặc tập hợp các thành phần phần mềm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '汇编' và '编译'

'汇编' thường đề cập đến việc biên tập các phần thành một bộ sưu tập, trong khi '编译' đề cập đến việc dịch mã nguồn thành mã máy.

Nguồn gốc từ

Từ '汇' có nghĩa là 'hợp lại, tập hợp', và '编' có nghĩa là 'biên tập'. Trong tiếng Việt, 'hối biên' được sử dụng để chỉ việc biên tập lại các phần thành một bộ sưu tập.

Ghi chú sử dụng

'汇编' trong tiếng Trung có thể đề cập đến việc biên tập mã máy trong lĩnh vực công nghệ hoặc việc biên tập các phần thành một bộ sưu tập trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Việt, 'hối biên' thường được sử dụng trong ngữ cảnh biên tập sách hoặc tập hợp các phần thành một bộ sưu tập.

Phân tích từ

汇
hợp lại, tập hợp
root
+
编
biên tập
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.