Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 棒

棒

bàngÂm Hán-Việtbàng

"棒" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tốt

这个电影棒极了!

Phim này tuyệt vời quá!


Cách dùng "棒" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Tốt, hay, xuất sắc

他做得棒极了!

Anh ấy làm rất tốt!

这个点子棒极了!

Điều đó là một ý tưởng tuyệt vời!

Thường dùng để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao

thông thường

Có thể dùng, có thể sử dụng

这个工具棒极了,能解决很多问题。

Công cụ này rất hữu ích, có thể giải quyết nhiều vấn đề.

Dùng để chỉ sự hữu ích hoặc tiện dụng của một vật dụng

Cụm từ kết hợp

棒极了tuyệt vời棒透了rất tốt棒得不得了rất tuyệt vời

Từ đồng nghĩa

好厉害出色

Từ trái nghĩa

差不行不怎么样

Cụm từ liên quan

棒极了cụm từ
tuyệt vời
棒透了cụm từ
rất tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói hàng ngày

Từ này thường dùng để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao, thích hợp cho các tình huống giao tiếp thông thường.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '棒' (bàng) có nghĩa là 'tốt, hay'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày để miêu tả sự xuất sắc hoặc hiệu quả cao của một người, vật hoặc ý tưởng.

Phân tích từ

棒
tốt, hay
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.