Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 无花

无花

wú huāÂm Hán-Việtvô hoa
không có hoa

这棵树无花无果。

Cây này không có hoa cũng không có quả.


chung

Không có hoa, không có hoa nở.

无花果是一种特殊的水果,因为它的花通常不明显。

Chuối là một loại trái cây đặc biệt vì hoa của nó thường không rõ ràng.

Thường dùng để mô tả cây hoặc thực vật không có hoa.

Cụm từ kết hợp

无花果chuối无花果树cây chuối

Từ đồng nghĩa

无花果不开花

Từ trái nghĩa

有花开花

Nguồn gốc từ

Từ '无' (không) và '花' (hoa), ghép lại thành 'không có hoa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cây hoặc thực vật không có hoa rõ rệt.

Phân tích từ

无
không
prefix
+
花
hoa
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.