Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 无

无

wúÂm Hán-Việtvô
không có

我没有钱。

Tôi không có tiền.


trang trọng

Không có, không tồn tại

这个问题没有答案。

Câu hỏi này không có câu trả lời.

thông thường

Không có gì, không có gì đáng kể

他无所谓。

Anh ấy không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

无所谓không quan tâm无人không ai无聊chán ngắt

Từ đồng nghĩa

没有无有无有

Từ trái nghĩa

有存在

Cụm từ liên quan

无人机cụm từ
máy bay không người lái
无限cụm từ
vô tận

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Từ '无' thường được sử dụng trong các câu phủ định, ví dụ: '我无钱' (Tôi không có tiền).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '无' và '没有'

'无' thường được sử dụng trong các từ ghép hoặc từ vựng cố định, còn '没有' được sử dụng trong các câu phủ định thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, từ '无' có nghĩa là 'không có'

Ghi chú sử dụng

Từ '无' thường được sử dụng trong các câu phủ định, thường đi kèm với động từ hoặc danh từ.

Phân tích từ

无
không có
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.