Looking up...
我没有钱。
Tôi không có tiền.
Không có, không tồn tại
这个问题没有答案。
Câu hỏi này không có câu trả lời.
Không có gì, không có gì đáng kể
他无所谓。
Anh ấy không quan tâm.
Từ '无' thường được sử dụng trong các câu phủ định, ví dụ: '我无钱' (Tôi không có tiền).
'无' thường được sử dụng trong các từ ghép hoặc từ vựng cố định, còn '没有' được sử dụng trong các câu phủ định thông thường.
Từ Hán-Nôm, từ '无' có nghĩa là 'không có'
Từ '无' thường được sử dụng trong các câu phủ định, thường đi kèm với động từ hoặc danh từ.