Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 我的眼睛就是尺

我的眼睛就是尺

wǒ de yǎnjīng jiùshì chǐ◆thành ngữ
mắt là thước đo

我的眼睛就是尺,看什么都觉得不够好。

Mắt của tôi là thước đo, tôi thấy mọi thứ đều không đủ tốt.


◆ Nghĩa thực sự
Mắt của mình là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá mọi thứ, thường mang ý nghĩa tự phụ hoặc quá khắt khe.
¶ Nghĩa đen
Mắt của tôi chính là thước đo.
Phân tích nghĩa đen
我的của tôi+眼睛mắt+就是chính là+尺thước đo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người sử dụng mắt của mình như một thước đo chính xác để đánh giá mọi thứ xung quanh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó quá khắt khe với bản thân hoặc với những gì xung quanh, thường mang tính tiêu cực.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh một thái độ tự phụ hoặc quá khắt khe, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ ra sự không hài lòng với tiêu chuẩn của bản thân.
thông thường

Mắt của mình là tiêu chuẩn để đánh giá mọi thứ, thường mang ý nghĩa tự phụ hoặc quá khắt khe.

别人都说这道菜很好吃,但我的眼睛就是尺,觉得味道一般。

Mọi người đều nói món ăn này rất ngon, nhưng mắt của tôi là thước đo, tôi thấy nó chỉ bình thường.

Thường dùng để chỉ người quá khắt khe với bản thân hoặc với những gì xung quanh.

Từ đồng nghĩa

我的眼睛就是标准我的标准很高

Từ trái nghĩa

随遇而安不挑剔

Nguồn gốc từ

Từ ngữ gắn với ý tưởng rằng mắt của mình là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá mọi thứ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tự phụ hoặc quá khắt khe, có thể mang tính tiêu cực.

Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.