Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 我

我

wǒ

"我" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tôi

我爱学习。

Tôi thích học.


Cách dùng "我" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, dùng để chỉ bản thân người nói

我是越南人。

Tôi là người Việt Nam.

我喜欢喝咖啡。

Tôi thích uống cà phê.

Trong tiếng Trung, 我 luôn đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu. Không dùng 我 khi nói chuyện trang trọng với người lớn tuổi hoặc cấp trên (thay bằng 我/我自己 trong ngữ cảnh thân mật).

Cụm từ kết hợp

我的của tôi我们chúng tôi / chúng ta

Từ đồng nghĩa

吾

Mẹo hay

Phân biệt 我, 我们, 我自己

我 dùng cho ngôi thứ nhất số ít. 我们 chỉ 'chúng tôi' (bao gồm người nói và người nghe hoặc người khác). 我自己 nhấn mạnh 'chính tôi' (không bao gồm người khác). Ví dụ: '我们去吧' (Chúng ta đi thôi) vs '我自己去' (Tôi đi một mình).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

我 luôn đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu khẳng định. Ví dụ: '我学中文' (Tôi học tiếng Trung). Không bao giờ đứng sau động từ hoặc giới từ trừ trường hợp đặc biệt như câu hỏi '是谁?' (Ai vậy?).

Nguồn gốc từ

Từ chữ 我 thời Thương Chu, biểu thị bản thân. Trong tiếng Hán cổ, 我 ban đầu chỉ ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi), sau dần chuyển sang ngôi thứ nhất số ít.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Trung, 我 là đại từ nhân xưng cơ bản nhất, tương đương 'tôi' trong tiếng Việt. 2. Không dùng 我 khi nói chuyện trang trọng (thay bằng 我自己 hoặc danh từ riêng). 3. Trong văn viết cổ, 我 có thể dùng như đại từ ngôi thứ nhất số nhiều.

Phân tích từ

我
bản thân, tôi
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.