山谷

shān gǔÂm Hán-Việtsơn cốc
thung lũng

我们在山谷中发现了一个古老的村庄。

Chúng ta đã phát hiện một ngôi làng cổ xưa trong thung lũng.


trang trọng

Khu vực đất thấp giữa hai ngọn núi hoặc dãy núi, thường có sông suối chảy qua.

山谷中的空气清新,景色秀丽。

Không khí trong thung lũng mát mẻ, cảnh sắc tuyệt đẹp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'sơn cốc', từ '山' (sơn) nghĩa là núi, '谷' (cốc) nghĩa là thung lũng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả địa hình tự nhiên hoặc cảnh quan.

Phân tích từ

山
núi
root
+
谷
thung lũng
root
Từ Điển Trung Việt