家属

jiāshǔ
thành viên gia đình

请问,您的家属有几位?

Xin hỏi, thành viên gia đình của anh/chị có mấy người?


trang trọng

Người thân trong gia đình (thường dùng trong các văn bản hành chính, pháp luật hoặc thông báo chính thức).

医院通知:家属请到接待处办理住院手续。

Bệnh viện thông báo: Thành viên gia đình vui lòng đến quầy tiếp tân để làm thủ tục nhập viện.

公司要求员工填写家属联系方式。

Công ty yêu cầu nhân viên điền thông tin liên lạc của thành viên gia đình.

Không dùng cho người thân xa như họ hàng xa, bạn bè, hoặc người yêu. Trong ngữ cảnh pháp luật, '家属' thường chỉ vợ/chồng, con cái, cha mẹ.

Cụm từ kết hợp

家属联系方式thông tin liên lạc của thành viên gia đình家属陪同thành viên gia đình đi cùng家属会议họp mặt gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '家属' và 'gia đình'

'家属' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức (bệnh viện, trường học, công ty) để chỉ người thân có trách nhiệm pháp lý hoặc cần liên hệ. 'Gia đình' là thuật ngữ chung chỉ nhóm người thân trong nhà.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '家属'?

Dùng khi cần chỉ người thân có vai trò pháp lý hoặc hành chính (ví dụ: liên hệ khẩn cấp, đăng ký thông tin). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '家' (nhà) + '属' (thuộc về). '家属' xuất hiện trong tiếng Hán cổ với nghĩa 'người thuộc về gia đình', sau này được vay mượn vào tiếng Việt qua chữ Hán.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'gia đình' (gia đình) thường dùng cho toàn bộ nhóm người thân, trong khi '家属' nhấn mạnh vai trò pháp lý hoặc hành chính của họ (ví dụ: trong bệnh viện, công ty). Không dùng '家属' để chỉ người yêu hoặc bạn bè.

Phân tích từ

家
nhà, gia đình
root
+
属
thuộc về, liên quan
root
Từ Điển Trung Việt