Looking up...
奥运会每四年举办一次。
Đại hội thể thao Olympic được tổ chức mỗi bốn năm.
Đại hội thể thao Olympic, một sự kiện thể thao quốc tế lớn được tổ chức mỗi bốn năm.
中国运动员在奥运会上取得了优异的成绩。
Các vận động viên Trung Quốc đạt được kết quả xuất sắc tại Đại hội thể thao Olympic.
Thường được gọi tắt là '奥运' (ào yùn).
'奥运' là cách gọi tắt phổ biến cho '奥林匹克运动会' trong tiếng Trung.
Từ '奥运' là viết tắt của '奥林匹克运动会' (Olympic Games), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Olympia' (Olympia) - nơi tổ chức các cuộc thi thể thao cổ đại.
Trong tiếng Trung, '奥运' thường được sử dụng như một từ tắt cho '奥林匹克运动会'.