Looking up...
多谢你的帮助!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Câu nói dùng để bày tỏ sự cảm tạ hoặc biết ơn
多谢你的耐心指导。
Cảm ơn bạn đã chỉ dẫn kiên nhẫn.
多谢款待!
Cảm ơn đã chào đón!
多谢 có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau, như 多谢款待 (cảm ơn đã chào đón) hoặc 多谢关心 (cảm ơn sự quan tâm).
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ sự biết ơn. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau.