地
đất这块地很肥沃。
Mảnh đất này rất màu mỡ.
mặt đất, bề mặt trái đất hoặc một khu vực đất đai cụ thể
这块地适合种植水稻。
Mảnh đất này thích hợp trồng lúa.
他买了一块地准备盖房子。
Anh ấy mua một mảnh đất để chuẩn bị xây nhà.
Thường kết hợp với các danh từ khác để chỉ loại đất cụ thể (地球: trái đất, 土地: đất đai, 地方: nơi chốn).
nền, bề mặt (trong các cụm từ chỉ vị trí hoặc nền tảng)
地面很滑,小心摔倒。
Mặt đất rất trơn, cẩn thận ngã.
这张桌子的地板已经磨损了。
Nền sàn của chiếc bàn này đã bị mòn.
Thường xuất hiện trong các cụm từ như 地板 (sàn nhà), 地面 (mặt đất), 地铁 (tàu điện ngầm).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '地' và '土地'
'地' là từ đơn giản chỉ đất nói chung, trong khi '土地' thường chỉ đất đai thuộc sở hữu hoặc sử dụng cho mục đích cụ thể (như nông nghiệp, xây dựng). Ví dụ: '这块地' (mảnh đất này) có thể là đất hoang, trong khi '这块土地' (mảnh đất này) thường ám chỉ đất thuộc sở hữu.
Quy tắc vàng
Sử dụng '地' trong ngữ cảnh cụ thể
Khi sử dụng '地', hãy kết hợp với các danh từ khác để làm rõ nghĩa. Ví dụ: '地点' (địa điểm), '地址' (địa chỉ), '地图' (bản đồ). Tránh sử dụng '地' một mình trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
Từ chữ 地 (địa) trong Hán tự, vốn chỉ mặt đất hoặc vùng đất. Trong tiếng Hán cổ, 地 (dì) đối lập với 天 (tiān, trời).
Ghi chú sử dụng
地 thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành các khái niệm cụ thể. Trong tiếng Việt, nhiều từ Hán-Việt liên quan đến đất đai (như 'địa lý', 'địa hình') đều xuất phát từ chữ này.