Looking up...
我明天会回家。
Tôi sẽ trở lại nhà ngày mai.
Quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
他回到学校继续学习。
Anh ấy trở lại trường học để tiếp tục học.
Trả lại, hoàn lại
请把书还给我。
Xin vui lòng trả lại sách cho tôi.
Trả lời, hồi đáp
他没有回我的信。
Anh ấy không trả lời thư của tôi.
Từ '回' thường đi kèm với các từ như '家' (nhà), '信' (thư) hoặc '忆' (kỉ niệm) để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Từ '回' được phát âm là 'huí' trong tiếng Trung và 'hồi' trong Hán Việt.
Từ Hán-Nôm 'hồi' có nghĩa là quay trở lại, hoàn lại.
Từ '回' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về việc quay trở lại một nơi hoặc hoàn lại một vật phẩm. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc trả lời.