动物
động vật动物园里有很多动物。
Công viên động vật có rất nhiều động vật.
Các sinh vật có tế bào nhân thực, thường có khả năng di chuyển và tiêu hóa thức ăn.
狮子是一种凶猛的动物。
Sư tử là một loài động vật hung dữ.
Trong sinh học, động vật là một trong 5 giới sinh vật cơ bản.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'động vật' và 'thực vật' có sự khác biệt rõ rệt. Động vật có khả năng di chuyển và tiêu hóa thức ăn, trong khi thực vật không.
Quy tắc vàng
Hán Việt
Từ 'động vật' là từ Hán Việt, phát âm theo âm Hán Việt là 'động vật', không phải âm Hán ngữ 'dòng wù'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '动物' (động vật) bắt nguồn từ chữ Hán '動物' (động vật), trong đó '動' (động) có nghĩa là di chuyển, '物' (vật) có nghĩa là vật thể.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'động vật' thường dùng để chỉ các sinh vật có tế bào nhân thực và khả năng di chuyển. Không nên dùng để chỉ thực vật hoặc vi sinh vật.