内里

nèi lǐ
bên trong

这个盒子内里是空的。

Cái hộp này bên trong trống rỗng.


trang trọng

phần bên trong của một vật thể, không nhìn thấy từ bên ngoài

内里的结构比外表更复杂。

Cấu trúc bên trong phức tạp hơn bề ngoài.

这件衣服内里有防水层。

Quần áo này có lớp chống thấm bên trong.

Thường dùng để chỉ phần lõi, phần ẩn giấu hoặc phần không nhìn thấy được của vật thể.

Cụm từ kết hợp

内里结构cấu trúc bên trong内里设计thiết kế bên trong内里材质chất liệu bên trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

外强中干thành ngữ
bên ngoài cứng cáp nhưng bên trong yếu đuối

Mẹo hay

Phân biệt 内里 và 内部

内里 thường chỉ phần vật lý, hữu hình bên trong vật thể (ví dụ: lớp lót quần áo, cấu trúc hộp). 内部 có thể chỉ không gian bên trong rộng hơn (ví dụ: nội thất tòa nhà) hoặc khái niệm trừu tượng (ví dụ: nội bộ công ty).

Quy tắc vàng

Sử dụng 内里

Chỉ dùng khi nói về phần vật lý, hữu hình bên trong vật thể cụ thể. Không dùng cho không gian trừu tượng hoặc rộng lớn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong', 里 (lý) nghĩa là 'bên trong' hoặc 'dặm'. Kết hợp thành 'nội lý' chỉ phần bên trong của vật thể.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả sản phẩm, hoặc phân tích cấu trúc. Không dùng để chỉ không gian rộng lớn như 'bên trong tòa nhà' (dùng 内部 hoặc 里面).

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
里
bên trong / dặm
root
Từ Điển Trung Việt