八
số tám现在是八点整。
Bây giờ là tám giờ đúng.
chữ số biểu thị giá trị tám, đứng sau bảy và trước chín
八月是一年中最热的月份。
Tháng tám là tháng nóng nhất trong năm.
我的房间号码是八号。
Số phòng của tôi là tám.
Số 8 trong văn hóa Trung Quốc thường tượng trưng cho sự may mắn, giàu có (do phát âm 'bā' gần giống '发' (phát tài)).
tám điều, tám phần (trong một tập hợp)
这道菜有八种食材。
Món này có tám loại nguyên liệu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ số 8
Số 8 trong tiếng Trung (八 bā) phát âm giống từ '发' (fā, phát tài) nên được coi là con số may mắn. Bạn có thể liên tưởng đến hình ảnh hai cây bút (八 giống hai nét chéo) tượng trưng cho sự giàu có.
Quy tắc vàng
Sử dụng số 8 trong ngữ cảnh
Số 8 thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như ngày tháng, địa chỉ, hoặc biểu tượng kinh doanh. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'tám người chết' thay vì 'tám nạn nhân').
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán '八', xuất hiện từ thời Thương Chu, tượng hình theo hình ảnh chia đôi (từ 4 nét ngang).
Ghi chú sử dụng
Số 8 được coi là con số may mắn trong văn hóa Trung Quốc do phát âm gần giống từ '发' (phát tài). Thường xuất hiện trong ngày lễ, địa chỉ, biển số xe, hoặc các biểu tượng kinh doanh.