Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. yêu

yêu

/jɛw/

"yêu" có nghĩa là gì?

사랑하다

Tôi yêu em.

나는 너를 사랑해.


Cách dùng "yêu" đúng?

비격식체

사랑하거나 좋아함을 표현하는 동사

Anh yêu em hơn cả cuộc sống.

나는 너를 인생보다 더 사랑해.

감정이나 애정을 표현할 때 사용되며, 가족, 친구, 연인 등 다양한 관계에서 사용됩니다.

비격식체

좋아하거나 취향을 표현하는 동사

Tôi yêu ca phe.

나는 커피를 좋아해.

물건이나 활동에 대한 호감을 표현할 때도 사용됩니다.

콜로케이션

yêu thích매우 좋아하다yêu thương사랑yêu quý소중히 여기다

유의어

thíchthươngquý

반의어

ghétchánbất mãn

관련 표현

yêu nhau구
서로 사랑하다
yêu đời구
인생을 사랑하다

프로 팁

감정 표현의 차이

'yêu'는 깊은 사랑을, 'thích'는 호감을 표현할 때 사용합니다.

황금 법칙

감정 표현의 정확성

감정을 표현할 때는 정확한 단어를 선택하여 사용해야 합니다.

어원

베트남어의 기본 동사로, 중국어의 '愛'에서 유래한 것으로 추정됩니다.

사용 참고

감정 표현에 따라 'yêu'와 'thích'를 구분하여 사용합니다. 'yêu'는 더 강한 애정을, 'thích'는 호감을 표현할 때 사용됩니다.

단어 분해

yêu
사랑하거나 좋아함
root
Từ Điển Việt Hàn
Xem thêm từ Vietnamese→Korean →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.