Từ Điển Việt Hàn

Từ điển & Dịch Tiếng Việt sang Tiếng Hàn

Từ điển Tiếng Việt–Tiếng Hàn miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

Web4
noun

웹 4.0

“Web4 là tương lai của internet.”

“웹4는 인터넷의 미래다.”

See full definition
Mô phỏng thần kinh
noun

신경 시스템 시뮬레이션

“Chúng ta sử dụng mô phỏng thần kinh để nghiên cứu các bệnh lý thần kinh.”

“우리는 신경 시스템 시뮬레이션을 사용하여 신경 질환을 연구합니다.”

See full definition
Mô phỏng sinh học
noun

생물학적 모델링

“Chúng ta sử dụng mô phỏng sinh học để dự đoán cách virus sẽ phát triển.”

“우리는 생물학적 모델링을 사용하여 바이러스가 어떻게 발전할지 예측합니다.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Việt→Tiếng Hàn từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.