Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. flex

flex

/flɛks/차용어 (출처) English flex

"flex" có nghĩa là gì?

과시하다

Anh ấy luôn flex xe mới của mình.

그는 항상 새 차를 과시한다.


Cách dùng "flex" đúng?

비격식체

자신의 능력·재산·성취 등을 과시하거나 자랑하는 행동

Cô ấy thích flex thời trang mới trên Instagram.

그녀는 인스타그램에 새 패션을 과시하는 것을 좋아한다.

주로 청소년·청년 사이에서 소셜미디어나 일상 대화에 쓰인다.

콜로케이션

flex on과시하다flexing과시하는 행위
Từ Điển Việt Hàn
Xem thêm từ Vietnamese→Korean →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.