Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. chống lãng phí

chống lãng phí

/t͡ʂəwŋ laːŋ fi/
자원 낭비를 방지하는

Chúng ta nên chống lãng phí tài nguyên để bảo vệ môi trường.

자원 낭비를 방지하기 위해 환경 보호가 필요합니다.


격식체

자원, 시간, 에너지 등을 낭비하지 않도록 하는 행동이나 정책을 의미합니다.

Chính phủ đã ban hành các chính sách chống lãng phí nước.

정부는 물 낭비를 방지하기 위한 정책을 시행했습니다.

자연 자원 보호와 지속 가능한 개발과 관련이 깊습니다.

비즈니스
비즈니스

기업이나 개인에서 비용을 절감하기 위해 낭비를 줄이는 전략을 의미합니다.

Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp chống lãng phí để tăng lợi nhuận.

기업은 수익을 늘리기 위해 낭비를 줄이는 방법을 적용해야 합니다.

생산성 향상과 비용 효율성에 중점을 둡니다.

콜로케이션

chống lãng phí tài nguyên자원 낭비 방지chống lãng phí thời gian시간 낭비 방지

유의어

giảm thiểu lãng phítiết kiệmtối ưu hóa sử dụng

반의어

lãng phítiêu phíhạ thấp hiệu quả

관련 표현

tiết kiệm năng lượng구
에너지 절약
sử dụng bền vững구
지속 가능한 사용

프로 팁

실생활 적용

일상생활에서 물, 전력, 음식 낭비를 줄이는 습관을 기르세요.

황금 법칙

3R 원칙

Reduce(감소), Reuse(재사용), Recycle(재활용)을 실천하세요.

어원

Vietnamese compound phrase combining 'chống' (to resist/prevent) and 'lãng phí' (waste).

사용 참고

주로 환경 보호, 재정 관리, 생산성 향상에 사용됩니다.

단어 분해

chống
방지하다
verb
+
lãng phí
낭비
noun
Từ Điển Việt Hàn
Xem thêm từ Vietnamese→Korean →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.