Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. làm bài tập

làm bài tập

/lə̤m ba̰ːj ta̰ːp/
hoàn thành các bài tập học tập

Hôm nay anh phải làm bài tập toán.

Anh cần hoàn thành bài tập toán hôm nay.


trang trọng

Hoàn thành các bài tập học tập được giao

Em phải làm bài tập tiếng Anh trước khi đi chơi.

Em cần hoàn thành bài tập tiếng Anh trước khi đi chơi.

Giáo viên giao nhiều bài tập, học sinh phải làm hết.

Giáo viên giao nhiều bài tập, học sinh cần hoàn thành tất cả.

Thường dùng trong môi trường học tập, đặc biệt là ở trường.

Cụm từ kết hợp

làm bài tậphoàn thành bài tậplàm bài tập về nhàhoàn thành bài tập được giao ở nhà

Từ đồng nghĩa

hoàn thành bài tậpgiải bài tập

Từ trái nghĩa

bỏ bài tậpkhông làm bài tập

Cụm từ liên quan

bài tập về nhàcụm từ
bài tập được giao để làm ở nhà
làm bài tập nhómcụm từ
hoàn thành bài tập cùng nhóm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'làm bài tập' khi muốn nói về việc hoàn thành bài tập học tập.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc 'làm bài tập' là cố định, không thể thay đổi thứ tự.

Nguồn gốc từ

Từ 'làm' có nghĩa là thực hiện, 'bài tập' là các bài học được giao.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, đặc biệt là ở trường tiểu học, trung học.

Phân tích từ

làm
thực hiện
root
+
bài tập
các bài học được giao
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.