Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. địch thủ

địch thủ

/ɗîk tʰu/
đối thủ trong một cuộc thi đấu hoặc tranh chấp

Trong trận đấu bóng đá, đội A đã đánh bại địch thủ của họ.

Trong ví dụ này, 'địch thủ' chỉ đến đội bóng đối địch.


chung

Người hoặc nhóm đối lập trong một cuộc thi đấu, tranh chấp, hoặc cuộc chiến.

Trong thể thao, các đội bóng thường xem nhau là địch thủ.

Trong bóng đá, các đội bóng thường xem nhau là đối thủ cạnh tranh.

Trong cuộc chiến, quân đội phải đối mặt với địch thủ mạnh mẽ.

Trong chiến tranh, quân đội phải đối mặt với đối phương mạnh mẽ.

Thường dùng trong thể thao, quân sự, hoặc các cuộc tranh chấp.

Cụm từ kết hợp

địch thủ mạnhđối thủ mạnh mẽđịch thủ chínhđối thủ chínhđánh bại địch thủđánh bại đối thủ

Từ đồng nghĩa

đối thủngười đối lậpđối phương

Từ trái nghĩa

đồng độibạn bèđồng minh

Cụm từ liên quan

đối thủsynonym
người hoặc nhóm đối lập
đối phươngsynonym
người hoặc nhóm đối lập trong chiến tranh

Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong thể thao, 'địch thủ' thường dùng để chỉ đội bóng hoặc vận động viên đối địch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'địch thủ' và 'đối thủ'

'Địch thủ' thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột, còn 'đối thủ' có thể dùng trong các tình huống không cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Từ 'địch thủ' được hình thành từ hai từ 'địch' (đối phương, kẻ thù) và 'thủ' (người, chủ thể).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ đối thủ trong các hoạt động cạnh tranh hoặc xung đột.

Phân tích từ

địch
đối phương, kẻ thù
root
+
thủ
người, chủ thể
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.