Đấu thầu
quá trình cạnh tranh để giành hợp đồngCông ty chúng tôi đã tham gia đấu thầu để xây dựng một dự án lớn.
Công ty chúng tôi đã tham gia quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng xây dựng một dự án lớn.
Quá trình cạnh tranh giữa các bên để giành quyền thực hiện một dự án hoặc hợp đồng
Các công ty phải nộp hồ sơ đấu thầu trước hạn cuối tháng này.
Các công ty phải nộp hồ sơ tham gia quá trình cạnh tranh trước hạn cuối tháng này.
Thường được sử dụng trong các dự án công cộng hoặc hợp đồng thương mại lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đấu thầu thường được sử dụng trong các dự án công cộng hoặc hợp đồng thương mại lớn.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính
Đấu thầu là quá trình cạnh tranh giữa các bên để giành quyền thực hiện một dự án hoặc hợp đồng.
Nguồn gốc từ
Từ 'đấu' có nghĩa là 'cạnh tranh', 'thầu' có nghĩa là 'hợp đồng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các dự án xây dựng, mua sắm công, hoặc các giao dịch thương mại lớn.