Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Độ đàn hồi

Độ đàn hồi

/ɗo̞ˀ ɗaːn hojˀ/
tính chất của vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng

Cơ sở vật chất này có độ đàn hồi cao, cho phép nó chịu được áp lực lớn mà không bị hỏng.

Nó giải thích rằng vật liệu này có khả năng phục hồi tốt sau khi chịu lực.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Tính chất của vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng do lực tác động.

Thép có độ đàn hồi cao hơn cao su, vì vậy nó có thể chịu được lực lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.

Thép có khả năng phục hồi tốt hơn cao su, cho phép nó chịu được lực lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.

Khi thiết kế bánh xe, độ đàn hồi là yếu tố quan trọng để đảm bảo bánh xe có thể chịu được va chạm.

Khi thiết kế bánh xe, khả năng phục hồi của vật liệu là yếu tố quan trọng để đảm bảo bánh xe có thể chịu được va chạm.

Độ đàn hồi thường được đo bằng hệ số đàn hồi (E) hoặc độ đàn hồi (R).

Cụm từ kết hợp

độ đàn hồi caokhả năng phục hồi tốtđộ đàn hồi thấpkhả năng phục hồi kémhệ số đàn hồimột chỉ số đo tính chất đàn hồi của vật liệu

Từ đồng nghĩa

khả năng phục hồitính đàn hồi

Từ trái nghĩa

tính dẻotính dẻo dai

Cụm từ liên quan

độ đàn hồi đàn hồicụm từ
tính chất đàn hồi của vật liệu
hệ số đàn hồicụm từ
một chỉ số đo tính chất đàn hồi của vật liệu

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa độ đàn hồi và độ dẻo

Độ đàn hồi mô tả khả năng vật liệu trở lại hình dạng ban đầu, còn độ dẻo mô tả khả năng vật liệu chịu được biến dạng mà không bị vỡ.

Quy tắc vàng

Áp dụng đúng trong lĩnh vực kỹ thuật

Độ đàn hồi là một khái niệm kỹ thuật, nên chỉ sử dụng trong các văn bản liên quan đến vật liệu và cơ học.

Nguồn gốc từ

Từ 'đàn hồi' có nguồn gốc từ tiếng Hán '彈回', mô tả sự trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu để mô tả tính chất cơ học của vật liệu.

Phân tích từ

độ
mức độ, tính chất
prefix
+
đàn hồi
trở lại hình dạng ban đầu
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.