Looking up...
Cơ sở vật chất này có độ đàn hồi cao, cho phép nó chịu được áp lực lớn mà không bị hỏng.
Nó giải thích rằng vật liệu này có khả năng phục hồi tốt sau khi chịu lực.
Tính chất của vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng do lực tác động.
Thép có độ đàn hồi cao hơn cao su, vì vậy nó có thể chịu được lực lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Thép có khả năng phục hồi tốt hơn cao su, cho phép nó chịu được lực lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Khi thiết kế bánh xe, độ đàn hồi là yếu tố quan trọng để đảm bảo bánh xe có thể chịu được va chạm.
Khi thiết kế bánh xe, khả năng phục hồi của vật liệu là yếu tố quan trọng để đảm bảo bánh xe có thể chịu được va chạm.
Độ đàn hồi thường được đo bằng hệ số đàn hồi (E) hoặc độ đàn hồi (R).
Độ đàn hồi mô tả khả năng vật liệu trở lại hình dạng ban đầu, còn độ dẻo mô tả khả năng vật liệu chịu được biến dạng mà không bị vỡ.
Độ đàn hồi là một khái niệm kỹ thuật, nên chỉ sử dụng trong các văn bản liên quan đến vật liệu và cơ học.
Từ 'đàn hồi' có nguồn gốc từ tiếng Hán '彈回', mô tả sự trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu để mô tả tính chất cơ học của vật liệu.