Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. thầy

thầy

/tʰə̂j/
先生

Thầy giáo dạy tôi toán.

先生が私に数学を教えてくれます。


正式的

教師や専門家を指す尊敬語。特に教育者や指導者に対して使われる。

Thầy bác sĩ đã chữa bệnh cho tôi.

先生の医者が私を治療してくれました。

尊敬を表す言葉であり、目上の人や専門家に対して使われる。

コロケーション

thầy giáo先生thầy bác sĩ医者

類義語

giáo viênbác sĩchuyên gia

プロのヒント

尊敬語の使い分け

「thầy」は尊敬を表す言葉であり、目上の人や専門家に対して使われる。親しい関係では「bác」や「anh」などの呼び方が使われることもある。

語源

ベトナム語の「thầy」は、中国語の「師」に由来する尊敬語で、教師や専門家を指す。

使用上の注意

目上の人や専門家に対して使われる尊敬語。親しい関係では「bác」や「anh」などの呼び方が使われることもある。

単語の分解

thầy
尊敬を表す接頭辞
prefix
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.