Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. tìm hiểu

tìm hiểu

/tìm hiə̂w/
調査する

Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa Nhật Bản.

私は日本の文化について調べたいです。


正式的非正式的

情報を集め、理解を深めること

Học sinh cần tìm hiểu thêm về lịch sử Việt Nam.

生徒はベトナムの歴史についてさらに調べる必要があります。

Tôi tìm hiểu về công nghệ mới trước khi mua.

私は購入前に新しい技術について調べます。

「tìm hiểu」は、情報を収集し、理解を深める一般的な表現です。

コロケーション

tìm hiểu thêmさらに調べるtìm hiểu vềについて調べる

類義語

nghiên cứukhám pháthăm dò

反義語

bỏ quabỏ qua không quan tâm

関連フレーズ

tìm hiểu thêmフレーズ
さらに調べる
tìm hiểu vềフレーズ
について調べる

プロのヒント

「tìm hiểu」の使い方

「tìm hiểu」は、情報を集める行為全般を指します。学術的な研究から日常的な情報収集まで幅広く使われます。

ゴールデンルール

「tìm hiểu」の正しい使い方

「tìm hiểu」は、情報を集め、理解を深める行為を指します。単に「探す」という意味では使いません。

語源

「tìm」は「探す」、「hiểu」は「理解する」という意味の動詞から成り立っています。

使用上の注意

「tìm hiểu」は、学術的な研究から日常的な情報収集まで幅広く使われます。

単語の分解

tìm
探す
root
+
hiểu
理解する
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.