Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. giữ

giữ

/zɨ̂w/
保つ

Anh ấy luôn giữ lời hứa của mình.

彼は常に約束を守ります。


一般的

物事を保持し続ける、維持する

Chúng ta phải giữ gìn môi trường.

私たちは環境を守らなければなりません。

Tôi sẽ giữ bí mật của bạn.

私はあなたの秘密を守ります。

「giữ」は物理的なものだけでなく、約束や秘密など抽象的なものも保持する意味で使われます。

emotional

(感情や状態を)維持する

Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong tình huống khó khăn.

彼女は困難な状況でも冷静さを保ちました。

感情や心理状態を維持する場合、しばしば「giữ được」の形で使われます。

コロケーション

giữ lời約束を守るgiữ bí mật秘密を守るgiữ gìn維持する

類義語

bảo vệdu trìbảo toàn

反義語

bỏthảitừ bỏ

関連フレーズ

giữ lờiフレーズ
約束を守る
giữ bí mậtフレーズ
秘密を守る

プロのヒント

感情の保持

感情や心理状態を維持する場合は「giữ được」の形で使われることが多いです。

ゴールデンルール

物理的な保持と抽象的な保持の区別

「giữ」は物理的なものだけでなく、約束や秘密など抽象的なものも保持する意味で使われます。

語源

ベトナム語の「giữ」は、物理的な保持や維持を意味する基本動詞で、古代ベトナム語から現代ベトナム語まで継承された語彙です。

使用上の注意

「giữ」は物理的な保持だけでなく、約束や秘密、感情など抽象的なものを維持する場合にも使われます。

単語の分解

giữ
保持する
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.