Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. chán

chán

/t͡ɕaːn/
飽きる

Tôi chán việc làm việc này.

私はこの仕事に飽きました。


非正式的

物事に飽き飽きして、興味や関心を失う状態。

Anh ấy chán nghe nhạc này.

彼はこの音楽を聞くのに飽きました。

Chán quá, tôi muốn nghỉ ngơi.

飽き飽きして、私は休みたいです。

「chán」は日常会話でよく使われる表現で、物事に対する興味や関心が失われた状態を表します。

コロケーション

chán ngấy飽き飽きして嫌気がさすchán ghét嫌悪感を感じる

類義語

mệt mỏingấyghét

反義語

thú vịhứng thúthích

関連フレーズ

chán ngấyフレーズ
飽き飽きして嫌気がさす
chán ghétフレーズ
嫌悪感を感じる

プロのヒント

「chán」の使い方

「chán」は物事に対する飽き飽きした感情を表すために使われます。例えば、「chán việc làm việc này」は「この仕事に飽きました」と訳されます。

ゴールデンルール

「chán」の使い方

「chán」は物事に対する飽き飽きした感情を表すために使われます。例えば、「chán việc làm việc này」は「この仕事に飽きました」と訳されます。

語源

ベトナム語の「chán」は、物事に対する飽き飽きした感情を表す語で、ベトナム語固有の語彙です。

使用上の注意

「chán」は日常会話で広く使われる表現で、物事に対する興味や関心が失われた状態を表します。

Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.