Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Từ điển
/
Từ Điển Việt Nhật
/
cam
cam
/käm/
オレンジ
Tôi ăn cam
私はオレンジを食べる
Lưu vào từ điển của tôi
📝
Thêm ghi chú
正式的
オレンジのこと
Cây cam rất đẹp
オレンジの木はとてもきれいだ
コロケーション
cam ngọt
オレンジ
類義語
quả cam
trái cam
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →
Report an issue with this definition