Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. cái

cái

/kaːj/
個

Tôi mua một cái tivi mới.

私は新しいテレビを買いました。


一般的

物や概念を数えるときに使われる助数詞。

Cái này đẹp quá!

これはとてもきれいだ!

「cái」は主に物や概念を数えるときに使われ、形や大きさに関係なく使われます。

コロケーション

cái gì đó何かcái nàyこれcái đóあれ

類義語

đồvật

関連フレーズ

cái gì đóフレーズ
何か
cái nàyフレーズ
これ
cái đóフレーズ
あれ

プロのヒント

助数詞の使い方

「cái」は物や概念を数えるときに使われ、形や大きさに関係なく使われます。

ゴールデンルール

「cái」の使い方

「cái」は物や概念を数えるときに使われ、形や大きさに関係なく使われます。

語源

ベトナム語の「cái」は、中国語の「個」に相当する助数詞として使われています。

使用上の注意

「cái」は主に物や概念を数えるときに使われ、形や大きさに関係なく使われます。

単語の分解

cái
個
classifier
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.