Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. bất ổn

bất ổn

/bət ʔon/
不安定

Tình hình chính trị ở đây rất bất ổn.

この地域の政治情勢は非常に不安定だ。


一般的

安定していない状態。混乱や不確実性がある状態。

Doanh nghiệp đang gặp khó khăn vì tình trạng bất ổn kinh tế.

企業は経済の不安定さにより苦境に立たされている。

Bất ổn xã hội ngày càng tăng lên.

社会の不安定さがますます増加している。

この言葉は、政治、経済、社会など様々な文脈で使われる。

コロケーション

tình hình bất ổn不安定な状況bất ổn kinh tế経済の不安定さbất ổn xã hội社会の不安定さ

類義語

không ổn địnhbất ổn địnhrối loạn

反義語

ổn địnhbình tĩnhổn thỏa

プロのヒント

使い方の注意

この言葉は、物理的な不安定さだけでなく、抽象的な不安定さを表すのにも使われる。

語源

この言葉は、否定の接頭辞「bất」と形容詞「ổn」から成り立つ。

使用上の注意

この言葉は、物理的な不安定さだけでなく、政治的、経済的、社会的な不安定さを表すのにも使われる。

単語の分解

bất
否定
prefix
+
ổn
安定している
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.