Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. bảo hộ

bảo hộ

/baːw˧˩ ho̰˧˩˧/
保護

Quốc gia này cam kết bảo hộ quyền con người.

この国は人権を保護することを約束している。


法律
正式的

ある主体(国家、組織、個人など)が他の主体の権利や利益を守ること。特に、弱者や少数者の権利を保護することを指す。

Hiến pháp bảo hộ quyền tự do ngôn luận.

憲法は言論の自由を保護している。

Tổ chức này bảo hộ quyền của người lao động.

この組織は労働者の権利を保護している。

「bảo hộ」は「保護」とほぼ同義だが、より公式な文脈で使われることが多い。

historical

植民地や保護国のような関係で、ある国が他の国の政治的・経済的な利益を守ること。

Thời kỳ thuộc địa, các cường quốc bảo hộ các nước nhỏ.

植民地時代、列強は小国を保護していた。

この意味は歴史的な文脈で使われることが多い。

コロケーション

bảo hộ quyền権利を保護するbảo hộ dân tộc民族を保護するbảo hộ môi trường環境を保護する

類義語

bảo vệphòng vệchăm sóc

反義語

xâm phạmvi phạmhạ thấp

関連フレーズ

bảo vệ quyền lợiフレーズ
権益を守る
bảo hộ môi trườngフレーズ
環境保護

プロのヒント

公式文書での使用

「bảo hộ」は法律文書や公式な文書でよく使われる。日常会話では「bảo vệ」がより一般的。

ゴールデンルール

文脈の区別

「bảo hộ」は権利や利益を守ることを強調するのに対し、「bảo vệ」はより一般的な保護を指す。

語源

「bảo」は「保つ」を、「hộ」は「守る」を意味する漢字語から成る。

使用上の注意

「bảo hộ」は「bảo vệ」よりも公式な文脈で使われることが多い。

単語の分解

bảo
保つ
root
+
hộ
守る
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.