Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. bảo đảm

bảo đảm

/baːw˧˩ ɗaːm˧˩/
保証する

Chúng tôi sẽ bảo đảm chất lượng sản phẩm.

私たちは製品の品質を保証します。


正式的

約束や契約に基づいて、特定の条件や結果を確実にすること。

Hợp đồng bảo đảm quyền lợi của cả hai bên.

契約は双方の権利を保証します。

ビジネスや法的な文脈でよく使われる表現です。

一般的

物事が確実に行われるようにすること。

Chúng tôi sẽ bảo đảm việc giao hàng kịp thời.

私たちは納期を確保します。

日常会話でも使われる一般的な意味。

コロケーション

bảo đảm chất lượng品質を保証するbảo đảm quyền lợi権利を保証するbảo đảm an toàn安全を確保する

類義語

cam kếtđảm bảokhẳng định

反義語

vi phạmkhông đảm bảo

関連フレーズ

đảm bảoフレーズ
保証する
cam kếtフレーズ
約束する

プロのヒント

ビジネス文書での使い方

契約書や提案書で「bảo đảm」を使うと、信頼性が高まります。

ゴールデンルール

正しい文脈での使用

「bảo đảm」は確実性を強調する文脈で使い、不確実な状況には使わない。

語源

bảo (保) + đảm (担) - 保証するという意味を持つ漢字から派生した表現。

使用上の注意

ビジネスや公式な文書でよく使われるが、日常会話でも使える。

単語の分解

bảo
保証
root
+
đảm
担う
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.