Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. bão

bão

/ɓaːw˧˩/
暴風

Hôm nay có bão lớn.

今日は大暴風雨です。


正式的

強い風と雨を伴う自然現象。特に熱帯低気圧や台風などが含まれる。

Bão đã gây ra nhiều thiệt hại.

暴風雨は多くの被害を引き起こした。

「bão」は一般的に強い風と雨を伴う気象現象を指し、特に熱帯低気圧や台風などの強い暴風雨を指すことが多い。

コロケーション

bão lốc竜巻bão nhiệt đới熱帯低気圧bão cua台風

類義語

cơn bãogió lớnlốc xoáy

反義語

thời tiết bình thường

関連フレーズ

bão lốcフレーズ
竜巻
bão nhiệt đớiフレーズ
熱帯低気圧
bão cuaフレーズ
台風

プロのヒント

気象用語の違い

ベトナム語の「bão」は日本語の「暴風雨」や「台風」に近いが、特に強い風と雨を伴う気象現象を指す。

ゴールデンルール

正確な使用

「bão」は強い風と雨を伴う気象現象を指すため、軽い雨や風には使わない。

語源

ベトナム語の「bão」は、中国語の「暴」に由来し、強い風や暴風雨を意味する。

使用上の注意

「bão」は一般的に強い風と雨を伴う気象現象を指し、特に熱帯低気圧や台風などの強い暴風雨を指すことが多い。

単語の分解

bão
暴風雨
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.