Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. Mlem mlem

Mlem mlem

/mlɛm mlɛm/
美味しそうに食べる音を表す擬音語

Anh nghe tiếng mlem mlem của em ăn bánh ngọt.

君の甘いお菓子を食べる「mlem mlem」という音を聞いたよ。


非正式的

美味しそうに食べる音を表す擬音語。特に甘いものや美味しいものを食べる際に使われる。

Em ăn kẹo sô cô la với tiếng mlem mlem.

彼女はチョコレートを「mlem mlem」と美味しそうに食べた。

Tiếng mlem mlem của anh nghe rất thú vị.

彼の「mlem mlem」という音はとても面白かった。

主に若者やSNSで使われる表現で、食べ物の美味しさを強調する際に使われる。

コロケーション

tiếng mlem mlem「mlem mlem」という音ăn mlem mlem「mlem mlem」と食べる

類義語

tiếng ăntiếng nhaitiếng ngon

反義語

tiếng khóctiếng than

関連フレーズ

ăn mlem mlemフレーズ
美味しそうに食べる

プロのヒント

使い方のコツ

食べ物の美味しさを強調する際に使う。特に甘いものや美味しいものを食べる際に使われる。

ゴールデンルール

ルール

食べ物の美味しさを表現する際に使う。

語源

ベトナム語の擬音語で、食べる音を表現するために使われる。

使用上の注意

主に食べ物の美味しさを表現する際に使われ、特に甘いものや美味しいものを食べる際に使われる。

Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.