Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Hindi /
  4. dịu dàng

dịu dàng

/jɨ̰ˀ dɐːŋ/
नाज़ुक

Giọng nói dịu dàng của cô ấy làm tôi cảm thấy bình yên.

उसकी नाज़ुक आवाज़ ने मुझे शांति का अनुभव कराया।


साहित्यिक

कोमल और शांत करने वाला, जिसमें कोमलता और प्रेम का भाव हो।

Ánh trăng dịu dàng chiếu qua cửa sổ.

खिड़की से होकर कोमल चाँदनी फैल रही है।

प्रायः भावनाओं, आवाज़, प्रकाश, या प्रकृति की विशेषताओं का वर्णन करने के लिए प्रयोग किया जाता है।

शब्द संयोजन

giọng nói dịu dàngनाज़ुक आवाज़ánh sáng dịu dàngकोमल प्रकाश

समानार्थी शब्द

êm áinhẹ nhàngthơm ngát

विलोम शब्द

gắt gỏngchói chang

संबंधित वाक्यांश

dịu dàng như nắng sớm maiवाक्यांश
सुबह की कोमल धूप की तरह

विशेष सुझाव

साहित्यिक लेखन में प्रयोग

इस शब्द का प्रयोग करते समय ध्यान रखें कि यह मुख्यतः भावनाओं, प्रकृति, या वस्तुओं की कोमल विशेषताओं का वर्णन करता है। उदाहरण के लिए, 'dịu dàng' का प्रयोग 'dịu dàng nụ cười' (नाज़ुक मुस्कान) में किया जा सकता है।

शब्द की उत्पत्ति

Vietnamese compound: 'dịu' (soft, gentle) + 'dàng' (tender, mild). Both roots derive from Old Chinese 柔 (róu, soft) via Sino-Vietnamese vocabulary.

उपयोग नोट्स

इस शब्द का प्रयोग मुख्यतः भावनात्मक या सौंदर्यात्मक संदर्भों में होता है, जहाँ कोमलता और शांति का भाव व्यक्त किया जाता है। साहित्यिक और काव्यात्मक लेखन में अधिक प्रचलित है।

शब्द विश्लेषण

dịu
कोमल, नाज़ुक
root
+
dàng
नरम, शांत
root
Từ Điển Việt Hindi
Xem thêm từ Vietnamese→Hindi →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.