Từ Điển Việt Hindi

Từ điển & Dịch Tiếng Việt sang Tiếng Hindi

Từ điển Tiếng Việt–Tiếng Hindi miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

Mô phỏng thần kinh
noun

न्यूरल सिमुलेशन

“Các mô phỏng thần kinh giúp nghiên cứu hoạt động não bộ.”

“न्यूरल सिमुलेशन मस्तिष्क के कार्य को अध्ययन करने में मदद करते हैं।”

See full definition
Nghị quyết 79
noun

संविधान के अनुच्छेद 79

“Nghị quyết 79 đã được Quốc hội thông qua.”

“संविधान के अनुच्छेद 79 को राष्ट्रीय विधानसभा ने पारित किया है।”

See full definition
An toàn lượng tử
noun

क्वांटम सुरक्षा

“An toàn lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong khoa học máy tính.”

“क्वांटम सुरक्षा कंप्यूटर साइंस में एक महत्वपूर्ण अनुसंधान क्षेत्र है।”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Việt→Tiếng Hindi từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.