Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
zh-ko
/
A–Z
/
Trang 51
Duyệt ZH→KO
1287 từ • Trang 51 của 65
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
竞技
jìng jì
noun
경기
符合预料
fúhé yùliào
verb phrase
예상대로이다
符合预期
fúhé yùqī
verb phrase
기대와 일치하다
符合预算
fúhé yùsuàn
verb phrase
예산에 맞다
算法监管
suànfǎ jiānguǎn
noun
알고리즘 규제
米饭
mǐ fàn
noun
쌀밥
类脑计算
lèi nǎo jìsuàn
noun
뇌 유사 계산
精品
jīngpǐn
noun
고급품
精品游戏
jīngpǐn yóuxì
noun
품질 좋은 게임
精神内耗
jīngshén nèi hào
noun
정신적 소모
素质
sùzhì
noun
소양
累
lèi
verb|adjective
피곤하다
繁花
fánhuā
noun
번성한 꽃
纯白
chúnbái
adjective
순백색
纯粹的
chúncuì de
adjective
순수한
纸口袋
zhǐ kǒu dài
noun
종이봉투
纸袋
zhǐ dài
noun
종이 봉투
纸袋子
zhǐ dài zi
noun
종이봉투
组
zǔ
noun
그룹
细小
xìxiǎo
adjective
작고 섬세한
← Previous
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
Tiếp theo