Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt ZH→KO
4 từ • Trang 1 của 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
奥运
ào yùn
noun
올림픽
奥运会
àoyùnhuì
noun
올림픽
安康
ān kāng
adjective
평안하고 건강함
安装消灭病毒程序
ānzhuāng xiāomiè bìngdú chéngxù
verb phrase
바이러스 제거 프로그램 설치하기
← Previous
1
Tiếp theo