Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt KO→HI
4 từ • Trang 1 của 1
All
ㄱ
ㄲ
ㄴ
ㄷ
ㄸ
ㄹ
ㅁ
ㅂ
ㅃ
ㅅ
ㅆ
ㅇ
ㅈ
ㅉ
ㅊ
ㅋ
ㅌ
ㅍ
ㅎ
카카오먹통
kakao meoktong
noun
कैको मेकटोंग
코로나블루
korona beullu
noun
कोरोना ब्लू
코앞의 것을 못 본다
koapui geoseul mot boda
idiom
स्पष्ट बात को न देख पाना
킹받네
king-bat-ne
interjection
बहुत गुस्सा आ रहा है
← Previous
1
Tiếp theo